hích
발음
북부
/hïk˧˥/
중부
/hḭ̈t˩˧/
남부
/hɨt˧˥/
듣기
밀치다 enjostle
동사
밀치다
jostle
1 뜻
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
밀치다
기본 동작
밀치며 북적대는 것.
vi Họ hích nhau để cố gắng vào trong hội trường.
ko 그들은 홀에 들어가려고 서로 밀쳤다.
유의어
hịch / hích vai
▸
유의어
hịch / hích vai
쓰임
vu hích
▸
쓰임
vu hích