hành biên
발음
북부
/ha̤jŋ˨˩ ɓiən˧˧/
중부
/han˧˧ ɓiəŋ˧˥/
남부
/han˨˩ ɓiəŋ˧˧/
국경으로 가다 engo to the border
동사
국경으로 가다
go to the border
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
국경으로 가다
기본 동작
국가의 국경 지역으로 이동하거나 향하는 행동.
vi Những người lính đang hành biên để làm nhiệm vụ.
ko 군인들이 임무를 위해 국경으로 향하고 있다.
구성
hành / biên / 莖邊
▸
구성
hành / biên / 莖邊
한자
음절 대응 추정
대표 후보
莖邊
음절별 후보
hành
莖(桁 / 荇)
biên
邊(編)
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
chủ biên / hệ thần kinh ngoại biên / An Biên / khảng khái vô biên …
▸
유의어
chủ biên / hệ thần kinh ngoại biên / An Biên / khảng khái vô biên …
쓰임
khởi hành / hành tinh / hành động / học hành …
▸
쓰임
khởi hành / hành tinh / hành động / học hành …