hàng phố
발음
북부
/ha̤ːŋ˨˩ fo˧˥/
중부
/haːŋ˧˧ fo̰˩˧/
남부
/haːŋ˨˩ fo˧˥/
듣기
블록 enblock
명사
블록
block
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
블록
담화·논리
도시의 거리를 따라 늘어선 주거 구역.
vi Căn nhà nằm trong một hàng phố yên tĩnh của đô thị.
ko 그 집은 조용한 블록에 위치해 있다.
구성
hàng / phố / 行庯
▸
구성
hàng / phố / 行庯
한자
음절 대응 추정
대표 후보
行庯
음절별 후보
hàng
行
phố
庯
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
thành phố / châu về Hợp Phố / trưởng phố / bát phố …
▸
유의어
thành phố / châu về Hợp Phố / trưởng phố / bát phố …
쓰임
ngân hàng / nhà hàng / khách hàng / cửa hàng …
▸
쓰임
ngân hàng / nhà hàng / khách hàng / cửa hàng …