hàm đan
발음
북부
/ha̤ːm˨˩ ɗaːn˧˧/
중부
/haːm˧˧ ɗaːŋ˧˥/
남부
/haːm˨˩ ɗaːŋ˧˧/
듣기
한단 enplace name
고유명사
한단
place name
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
고유명사
한단
지명을 나타내는 고유명사.
vi Hàm đan là một địa danh.
ko 한단은 지명이다.
구성
hàm / đan
▸
구성
hàm / đan
쓰임
gối hàm đan / hàm số / hất hàm / hàm oan …
▸
쓰임
gối hàm đan / hàm số / hất hàm / hàm oan …