guồng máy
발음
북부
/ɣuəŋ˨˩ maj˧˥/
중부
/ɣuəŋ˧˧ ma̰j˩˧/
남부
/ɣuəŋ˨˩ maj˧˥/
듣기
엔진 enengine
명사
엔진
engine
2 뜻
2 구성 요소
뜻
2 뜻
▸
뜻
2 뜻
뜻 1
명사
엔진
담화·논리
특정 작업을 수행하기 위해 연동되는 복잡한 부품 시스템.
vi Guồng máy của chiếc xe hơi đang hoạt động rất trơn tru.
ko 자동차 엔진은 매우 부드럽게 작동하고 있다.
뜻 2
명사
기구
하나의 단위로 연동되는 조직이나 장치의 체계.
vi Toàn bộ guồng máy chính quyền đang vận hành hiệu quả.
ko 정부 기구 전체가 효율적으로 운영되고 있다.
구성
guồng / máy
▸
구성
guồng / máy
유의어
guồng / 엔진 / 기구
▸
유의어
guồng / 엔진 / 기구
쓰임
máy bay / xe máy / nhà máy / máy tính
▸
쓰임
máy bay / xe máy / nhà máy / máy tính