GTVT
교통운송 entraffic and transport
구
교통운송
traffic and transport
1 뜻
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
구
교통운송
베트남에서 교통 및 운송 부문을 가리키는 약어.
vi Ngành GTVT đóng vai trò quan trọng trong phát triển kinh tế.
ko 교통운송 부문은 경제 발전에 중요한 역할을 한다.