glu-cô
발음
북부
/ɣəː˧˧ lu˧˧ ko˧˧/
중부
/ɣəː˧˥ lu˧˥ ko˧˥/
남부
/ɣəː˧˧ lu˧˧ ko˧˧/
포도당 englucose spelling
명사
포도당
glucose spelling
1 뜻
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
포도당
체내에서 에너지원이 되는 단당류의 일종.
vi Bác sĩ kiểm tra lượng glu-cô trong máu của bệnh nhân.
ko 의사가 환자의 혈중 포도당 농도를 검사한다.