giun giẹp
편형동물 enflatworm
명사
편형동물
flatworm
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
편형동물
담화·논리
평평한 몸을 가진 무척추동물 그룹.
vi Con giun giẹp này có thân hình rất mỏng.
ko 이 편형동물은 몸이 매우 얇다.
구성
giun / giẹp
▸
구성
giun / giẹp
유의어
giun / giun đất / giun chỉ / giun lươn …
▸
유의어
giun / giun đất / giun chỉ / giun lươn …
쓰임
giun sán / giun kim / dầu giun / giun đũa …
▸
쓰임
giun sán / giun kim / dầu giun / giun đũa …