giu-đe
유다 enpersonal name
고유명사
유다
personal name
1 뜻
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
고유명사
유다
성경의 등장인물.
vi Giu-đe là tên của một nhân vật.
ko 유다는 성경 인물이다.
구성
프랑스어에서 차용
▸
구성
프랑스어에서 차용
어원프랑스어에서 차용
유의어
giu-đê / giu-đa / thanh diêu / giu-da …
▸
유의어
giu-đê / giu-đa / thanh diêu / giu-da …