giao hoan
발음
북부
/zaːw˧˧ hwaːn˧˧/
중부
/jaːw˧˥ hwaːŋ˧˥/
남부
/jaːw˧˧ hwaːŋ˧˧/
듣기
성적 결합 ensexual union
unknown
성적 결합
sexual union
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
성적 결합
The physical act of sexual intercourse between individuals, typically referring to the biological process of mating or sexual union.
vi Đây là thời điểm các loài động vật giao hoan.
ko This is the time when animals engage in sexual union.
구성
giao / 交歡
▸
구성
giao / 交歡
한자
음절 대응 추정
대표 후보
交歡
음절별 후보
giao
交
hoan
歡
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
liên hoan / hợp hoan / hân hoan / truy hoan …
▸
유의어
liên hoan / hợp hoan / hân hoan / truy hoan …
쓰임
giao thông / giao dịch / giao tiếp / giao phối
▸
쓰임
giao thông / giao dịch / giao tiếp / giao phối