gian-ác
악독 enwicked
형용사
악독
wicked
1 뜻
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
악독
마음이 바르지 못하고 성격이 매우 악독한 것.
vi Hành động của kẻ gian-ác đã bị trừng phạt.
ko 악독한 자의 행위는 처벌받았다.