gia hưng
듣기
자싱 enplace name
고유명사
자싱
place name
2 뜻
2 구성 요소
뜻
2 뜻
▸
뜻
2 뜻
뜻 1
고유명사
자싱
장소·건물
중국의 도시명.
vi Gia Hưng là tên của một địa danh.
ko 자싱은 지명이다.
뜻 2
고유명사
자싱
중국의 지명.
vi Gia Hưng là tên của một địa danh.
ko 자싱은 지명이다.
구성
gia / hưng / 嘉興
▸
구성
gia / hưng / 嘉興
한자
출처 대조 완료
대표 후보
嘉興
음절별 후보
gia
家
hưng
興
굵은 글자는 출처에서 단어 전체의 표기로 대조된 대표 표기입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 출처와 추정도는 위 제목에 표시합니다.
쓰임
gia đình / đại gia / chuyên gia / gia nhập …
▸
쓰임
gia đình / đại gia / chuyên gia / gia nhập …