giống trung
발음
북부
/zəwŋ˧˥ ʨuŋ˧˧/
중부
/jə̰wŋ˩˧ tʂuŋ˧˥/
남부
/jəwŋ˧˥ tʂuŋ˧˧/
듣기
중성 enneuter gender
명사
중성
neuter gender
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
중성
담화·논리
남성도 여성도 아닌 문법적 성별 구분.
vi Trong tiếng Đức, một số danh từ thuộc về giống trung.
ko 독일어에서는 일부 명사가 중성으로 분류된다.
구성
giống / trung / 𠏳中
▸
구성
giống / trung / 𠏳中
한자
음절 대응 추정
대표 후보
𠏳中
음절별 후보
giống
𠏳(𥞖 / 𥠭 / 𧀑)
trung
中
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
giống / giống như / giống nhau / giống hệt …
▸
유의어
giống / giống như / giống nhau / giống hệt …
쓰임
giống nhau như đúc / dòng giống / hạt giống / lai giống …
▸
쓰임
giống nhau như đúc / dòng giống / hạt giống / lai giống …