giống như in
발음
북부
/zəwŋ˧˥ ɲɨ˧˧ in˧˧/
중부
/jə̰wŋ˩˧ ɲɨ˧˥ in˧˥/
남부
/jəwŋ˧˥ ɲɨ˧˧ ɨn˧˧/
듣기
꼭 닮은 enspitting image
형용사
꼭 닮은
spitting image
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
꼭 닮은 성질·상태
완벽하게 닮았거나 외형이 완전히 동일한 상태.
vi Cậu bé trông giống bố như in.
ko 그 소년은 아버지와 판박이다.
구성
giống / như in
▸
구성
giống / như in
쓰임
giống nhau như đúc / dòng giống / hạt giống / lai giống …
▸
쓰임
giống nhau như đúc / dòng giống / hạt giống / lai giống …