giần sàng
발음
북부
/zə̤n˨˩ sa̤ːŋ˨˩/
중부
/jəŋ˧˧ ʂaːŋ˧˧/
남부
/jəŋ˨˩ ʂaːŋ˨˩/
듣기
도정 enrice milling
명사
도정
rice milling
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
도정
담화·논리
쌀을 먹을 수 있도록 도정하여 왕겨를 제거하는 전통적인 작업이나 과정.
vi Công việc giần sàng đòi hỏi sự khéo léo.
ko 도정 작업은 숙련된 기술이 필요하다.
구성
giần / sàng / 𣠰床
▸
구성
giần / sàng / 𣠰床
한자
음절 대응 추정
대표 후보
𣠰床
음절별 후보
giần
𣠰(𥳄)
sàng
床
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
giần / giần giật / đồng tịch đồng sàng / đông sàng …
▸
유의어
giần / giần giật / đồng tịch đồng sàng / đông sàng …
쓰임
sẵn sàng / sàng lọc / lâm sàng / chết lâm sàng
▸
쓰임
sẵn sàng / sàng lọc / lâm sàng / chết lâm sàng