giấn nâu
발음
북부
/zən˧˥ nəw˧˧/
중부
/jə̰ŋ˩˧ nəw˧˥/
남부
/jəŋ˧˥ nəw˧˧/
갈색 무명옷 enbrown dyed cloth
unknown
갈색 무명옷
brown dyed cloth
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
갈색 무명옷
전통적으로 의복에 사용되는 갈색으로 염색된 거친 천.
vi Người dân quê thường mặc quần áo may bằng vải giấn nâu.
ko 시골 사람들은 전통적으로 갈색 무명옷으로 옷을 만든다.
구성
giấn / nâu
▸
구성
giấn / nâu
유의어
giấn / đường nâu / than nâu / rầy nâu …
▸
유의어
giấn / đường nâu / than nâu / rầy nâu …
쓰임
nâu nâu / chồn nâu / nàng tiên nâu / nâu non
▸
쓰임
nâu nâu / chồn nâu / nàng tiên nâu / nâu non