giê-ru-xa-lem
듣기
예루살렘 enplace name
고유명사
예루살렘
place name
1 뜻
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
고유명사
예루살렘
문화·고유명사
중동의 도시명.
vi Giê-ru-xa-lem là tên của một địa danh.
ko 예루살렘은 지명이다.
구성
프랑스어에서 차용
▸
구성
프랑스어에서 차용
어원프랑스어에서 차용
유의어
giê-ru-sa-lem / giê ru sa lem
▸
유의어
giê-ru-sa-lem / giê ru sa lem