giê
발음
북부
/zə˧˧/
중부
/jə˧˥/
남부
/jə˧˧/
듣기
글자 G enletter g
명사
글자 G
letter g
1 뜻
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
글자 G
라틴 알파벳에서의 'G'의 명칭.
vi Chữ giê là một chữ cái trong bảng chữ cái.
ko G는 알파벳의 한 글자이다.
구성
프랑스어에서 차용
▸
구성
프랑스어에서 차용
어원프랑스어에서 차용
유의어
giẻ / gié
▸
유의어
giẻ / gié
쓰임
giê su / giê ru sa lem / giê su ky tô / giê hô va …
▸
쓰임
giê su / giê ru sa lem / giê su ky tô / giê hô va …