giáp ranh
발음
북부
/zaːp˧˥ zajŋ˧˧/
중부
/ja̰ːp˩˧ ʐan˧˥/
남부
/jaːp˧˥ ɹan˧˧/
듣기
접해 있는 enbordering
형용사
접해 있는
bordering
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
접해 있는
성질·상태
영역이 접해 있는 것. 경계를 공유하고 있는 것.
vi Ngôi làng nằm ở vùng giáp ranh giữa hai tỉnh.
ko 그 마을은 두 현에 인접해 있다.
구성
giáp / ranh / 夾棂
▸
구성
giáp / ranh / 夾棂
한자
음절 대응 추정
대표 후보
夾棂
음절별 후보
giáp
夾
ranh
棂(棦 / 𩳊)
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
đường ranh / rắp ranh / lằn ranh / trẻ ranh …
▸
유의어
đường ranh / rắp ranh / lằn ranh / trẻ ranh …
쓰임
đánh giáp lá cà / áo giáp / võ nguyên giáp / giáp cốt văn …
▸
쓰임
đánh giáp lá cà / áo giáp / võ nguyên giáp / giáp cốt văn …