gián tuyến
발음
북부
/zaːn˧˥ twiən˧˥/
중부
/ja̰ːŋ˩˧ twiə̰ŋ˩˧/
남부
/jaːŋ˧˥ twiəŋ˧˥/
오프라인 enoffline
형용사
오프라인
offline
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
오프라인
성질·상태
컴퓨터 시스템이나 인터넷에 연결되어 있지 않은 상태.
vi Bạn có thể đọc những bài viết này ở chế độ gián tuyến.
ko 이 글들은 오프라인 모드에서 읽을 수 있다.
구성
gián / tuyến
▸
구성
gián / tuyến
유의어
gián điệp / gián / gián cách / gián quan …
▸
유의어
gián điệp / gián / gián cách / gián quan …
쓰임
nội gián / gián tiếp / ngăn gián / gián thu …
▸
쓰임
nội gián / gián tiếp / ngăn gián / gián thu …