giành
발음
북부
/za̤jŋ˨˩/
중부
/jan˧˧/
남부
/jan˨˩/
듣기
다툼 enclaim
동사
다툼
claim
2 뜻
2 의미
뜻
2 뜻 · 2 의미
▸
뜻
2 뜻 · 2 의미
다툼 (claim)
뜻 1
동사
다투다
기본 동작
Things at home
차지하려고 다투다.
vi Đội bóng đã nỗ lực hết mình để giành lấy chức vô địch.
ko 그 팀은 우승을 차지하기 위해 최선을 다했다.
바구니 (basket)
뜻 1
명사
바구니
평평한 바닥을 가진 전통적인 짜임새 카고.
vi Bà tôi dùng cái giành đan bằng tre để đựng các loại rau củ.
ko 할머니는 채소를 담기 위해 짠 대나무 바구니를 사용하신다.
유의어
giảnh / giành giật / giành được / giành lấy …
▸
유의어
giảnh / giành giật / giành được / giành lấy …
쓰임
tranh giành
▸
쓰임
tranh giành