game thủ
듣기
게이머 engamer
명사
게이머
gamer
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
게이머
디지털·온라인
취미나 직업으로 게임을 하는 사람.
vi Anh ấy là một game thủ chuyên nghiệp.
ko 그는 프로 게이머이다.
구성
game / thủ
▸
구성
game / thủ
유의어
game
▸
유의어
game
쓰임
thủ dầu một / đối thủ / áo trấn thủ / tuân thủ
▸
쓰임
thủ dầu một / đối thủ / áo trấn thủ / tuân thủ