gớm chửa
발음
북부
/ɣəːm˧˥ ʨɨ̰ə˧˩˧/
중부
/ɣə̰ːm˩˧ ʨɨə˧˩˨/
남부
/ɣəːm˧˥ ʨɨə˨˩˦/
듣기
징그럽다 endisgusting
감탄사
징그럽다
disgusting
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
감탄사
징그럽다
담화·논리
불쾌한 것에 대한 혐오감이나 극도의 불쾌감을 표현하는 말.
vi Gớm chửa, cái bánh này đã bị mốc hỏng rồi!
ko 징그러워, 이 케이크는 벌써 곰팡이가 피었어!
구성
gớm / chửa
▸
구성
gớm / chửa
유의어
gớm / gớm ghiếc / gớm mặt / gớm guốc …
▸
유의어
gớm / gớm ghiếc / gớm mặt / gớm guốc …
쓰임
ghê gớm / chửa hoang / chửa trứng / chửa buộm …
▸
쓰임
ghê gớm / chửa hoang / chửa trứng / chửa buộm …