gặng hỏi
발음
북부
/ɣa̰ʔŋ˨˩ hɔ̰j˧˩˧/
중부
/ɣa̰ŋ˨˨ hɔj˧˩˨/
남부
/ɣaŋ˨˩˨ hɔj˨˩˦/
반복해서 묻다 enpress for answers
동사
반복해서 묻다
press for answers
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
반복해서 묻다
기본 동작
To keep asking repeatedly and insistently.
구성
gặng / hỏi
▸
구성
gặng / hỏi
유의어
gặng
▸
유의어
gặng
쓰임
câu hỏi / học hỏi / bánh hỏi / đòi hỏi
▸
쓰임
câu hỏi / học hỏi / bánh hỏi / đòi hỏi