gậy vông
발음
북부
/ɣə̰ʔj˨˩ vəwŋ˧˧/
중부
/ɣə̰j˨˨ jəwŋ˧˥/
남부
/ɣəj˨˩˨ jəwŋ˧˧/
나무 지팡이 enerythrina wood stick
unknown
나무 지팡이
erythrina wood stick
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
나무 지팡이
엄나무(또는 비슷한 나무)로 만든 지팡이.
vi Ông cụ chống một chiếc gậy vông khi đi bộ.
ko 노인은 걸을 때 나무 지팡이를 짚었다.
구성
gậy
▸
구성
gậy
유의어
gậy / gậy chống / gậy ông đập lưng ông / gậy tày …
▸
유의어
gậy / gậy chống / gậy ông đập lưng ông / gậy tày …
쓰임
gậy gộc / bọ gậy / thọc gậy bánh xe / gậy rút đất
▸
쓰임
gậy gộc / bọ gậy / thọc gậy bánh xe / gậy rút đất