gạo mùa
발음
북부
/ɣa̰ːʔw˨˩ mṳə˨˩/
중부
/ɣa̰ːw˨˨ muə˧˧/
남부
/ɣaːw˨˩˨ muə˨˩/
햇쌀 ententh month rice
명사
햇쌀
tenth month rice
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
햇쌀
담화·논리
음력 10월경에 수확되는 주요 벼 품종.
vi Gạo mùa có mùi thơm rất đặc trưng.
ko 햇쌀은 독특한 향이 있다.
구성
gạo / mùa
▸
구성
gạo / mùa
쓰임
gạo nếp / học gạo / gạo nước / gạo đỏ …
▸
쓰임
gạo nếp / học gạo / gạo nước / gạo đỏ …