fan hâm mộ
듣기
팬 enfan
명사
팬
fan
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
팬
담화·논리
유명인이나 팀에 대해 강한 관심이나 칭송을 품은 사람.
vi Cô ấy là một fan hâm mộ nhiệt thành của đội bóng này.
ko 그녀는 이 팀의 열성적인 팬이다.
구성
fan / hâm mộ / 영어에서 차용
▸
구성
fan / hâm mộ / 영어에서 차용
어원영어에서 차용
유의어
quạt / người hâm mộ / fan / 팬
▸
유의어
quạt / người hâm mộ / fan / 팬