diễn viên lồng tiếng
듣기
성우 envoice actor
명사
성우
voice actor
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
성우 담화·논리
매체 속 캐릭터의 목소리를 연기하는 전문 연기자.
vi Diễn viên lồng tiếng đang thu âm cho bộ phim hoạt hình.
ko 성우가 애니메이션 영화를 위해 녹음 중이다.
구성
diễn viên / lồng tiếng / diễn viên + lồng tiếng”) 의 합성
▸
구성
diễn viên / lồng tiếng / diễn viên + lồng tiếng”) 의 합성
어원diễn viên + lồng tiếng”) 의 합성
쓰임
nữ diễn viên / diễn viên hài
▸
쓰임
nữ diễn viên / diễn viên hài