dụng binh
발음
북부
/zṵʔŋ˨˩ ɓïŋ˧˧/
중부
/jṵŋ˨˨ ɓïn˧˥/
남부
/juŋ˨˩˨ ɓɨn˧˧/
듣기
용병 enuse military force
동사
용병
use military force
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
용병
기본 동작
전쟁이나 방어를 수행하기 위해 병력이나 군사적 방법을 동원함.
vi Vị tướng này rất giỏi nghệ thuật dụng binh.
ko 이 장군은 매우 뛰어난 용병술을 가지고 있다.
구성
dụng / binh / 用兵
▸
구성
dụng / binh / 用兵
한자
음절 대응 추정
대표 후보
用兵
음절별 후보
dụng
用
binh
兵
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
dụng cụ / dụng / dụng phẩm / dụng tâm …
▸
유의어
dụng cụ / dụng / dụng phẩm / dụng tâm …
쓰임
thẻ tín dụng / khoa học ứng dụng / tín dụng / tác dụng …
▸
쓰임
thẻ tín dụng / khoa học ứng dụng / tín dụng / tác dụng …