dọa dẫm
협박 enthreat
명사
협박
threat
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
협박
담화·논리
타인을 겁주거나 위협하는 것.
vi Anh ấy không hề sợ hãi trước những lời dọa dẫm.
ko 그는 협박에 굴하지 않았다.
구성
dọa
▸
구성
dọa
유의어
doạ dẫm / dọa / dọa nạt / dựa dẫm …
▸
유의어
doạ dẫm / dọa / dọa nạt / dựa dẫm …
쓰임
đe dọa / hăm dọa / hù dọa / giậm dọa
▸
쓰임
đe dọa / hăm dọa / hù dọa / giậm dọa