dịch trạm
발음
북부
/zḭ̈ʔk˨˩ ʨa̰ːʔm˨˩/
중부
/jḭ̈t˨˨ tʂa̰ːm˨˨/
남부
/jɨt˨˩˨ tʂaːm˨˩˨/
듣기
중계소 enrelay station
명사
중계소
relay station
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
중계소
담화·논리
우편물이나 상품을 교환하는 데 사용되는 중간 경유지.
vi Những người đưa thư thường dừng chân tại dịch trạm để nghỉ ngơi và trao đổi hàng hóa.
ko 우편 배달부들은 휴식과 물품 교환을 위해 중계소에 들렀다.
구성
dịch / trạm / 譯站
▸
구성
dịch / trạm / 譯站
한자
음절 대응 추정
대표 후보
譯站
음절별 후보
dịch
譯
trạm
站
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
dịch / dịch mã / dịch hại / dịch dã …
▸
유의어
dịch / dịch mã / dịch hại / dịch dã …
쓰임
giao dịch / tinh dịch / chiến dịch / dịch chuyển …
▸
쓰임
giao dịch / tinh dịch / chiến dịch / dịch chuyển …