dị dưỡng
듣기
종속영양생물 enheterotroph
명사
종속영양생물
heterotroph
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
종속영양생물
담화·논리
스스로 유기물을 합성하지 못하고 외부에서 섭취해야 하는 생물.
vi Con người là một loại sinh vật dị dưỡng.
ko 인간은 종속영양생물의 일종이다.
구성
dị / dưỡng
▸
구성
dị / dưỡng
유의어
dị / dị bản / dị tính luyến ái / dị dạng …
▸
유의어
dị / dị bản / dị tính luyến ái / dị dạng …
쓰임
kinh dị / bình dị / dị thể / giản dị …
▸
쓰임
kinh dị / bình dị / dị thể / giản dị …