dằng dặc
발음
북부
/za̤ŋ˨˩ za̰ʔk˨˩/
중부
/jaŋ˧˧ ja̰k˨˨/
남부
/jaŋ˨˩ jak˨˩˨/
듣기
끝없는 enendless
형용사
끝없는
endless
1 뜻
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
끝없는
성질·상태
끝이 올 것 같지 않을 정도로 길게 이어지는 것.
vi Chuyến đi kéo dài dằng dặc khiến mọi người mệt mỏi.
ko 끝없는 여정에 모두가 지쳐버렸다.
유의어
dài / lâu dài / chầy / 끝없는
▸
유의어
dài / lâu dài / chầy / 끝없는