dật dờ
덜렁덜렁 endrifting
형용사
덜렁덜렁
drifting
2 뜻
뜻
2 뜻
▸
뜻
2 뜻
형용사
뜻 1
형용사
덜렁덜렁
성질·상태
To drift, think, or behave in a detached, unfocused, and unstable way.
동사
뜻 2
동사
흔들리다
To move or sway in a loose, unsteady, drifting way.
유의어
đất đỏ / đắt đỏ / dật sử / dật sự …
▸
유의어
đất đỏ / đắt đỏ / dật sử / dật sự …