dầu hàu
발음
북부
/zə̤w˨˩ ha̤w˨˩/
중부
/jəw˧˧ haw˧˧/
남부
/jəw˨˩ haw˨˩/
듣기
굴소스 enoyster sauce
명사
굴소스
oyster sauce
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
굴소스
담화·논리
굴 추출물로 만들어진, 아시아 요리에 자주 쓰이는 농후한 조미료.
vi Hãy thêm một chút dầu hàu vào món xào này.
ko 볶음 요리에 굴소스를 조금 넣으세요.
구성
dầu / hàu
▸
구성
dầu / hàu
쓰임
thủ dầu một / dầu mỏ / dầu vậy / dầu thơm …
▸
쓰임
thủ dầu một / dầu mỏ / dầu vậy / dầu thơm …