dấu diếm
숨기다 enhide
동사
숨기다
hide
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
숨기다
기본 동작
다른 이로부터 숨기는 것을 의미하는 단어의 오기.
vi Cô ấy luôn cố gắng dấu diếm cảm xúc thật của mình.
ko 그녀는 항상 진실한 감정을 숨기려 한다.
구성
dấu
▸
구성
dấu
유의어
dấu chân / dấu / dấu câu / dấu chấm hỏi …
▸
유의어
dấu chân / dấu / dấu câu / dấu chấm hỏi …
쓰임
dấu chấm / dấu hiệu / đánh dấu / yêu dấu
▸
쓰임
dấu chấm / dấu hiệu / đánh dấu / yêu dấu