dấm đài
야뇨 enwet the bed
동사
야뇨
wet the bed
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
야뇨
기본 동작
잠자는 동안 무의식적으로 소변을 보는 것. 아이들에게 흔하다.
vi Con trai tôi thi thoảng vẫn còn dấm đài khi ngủ.
ko 아들은 잘 때 가끔 야뇨를 한다.
구성
đài
▸
구성
đài
쓰임
lâu đài / đài thọ / điện đài / cao đài
▸
쓰임
lâu đài / đài thọ / điện đài / cao đài