dư dả
발음
북부
/zɨ˧˧ za̰ː˧˩˧/
중부
/jɨ˧˥ jaː˧˩˨/
남부
/jɨ˧˧ jaː˨˩˦/
듣기
넉넉한 enaffluent
형용사
넉넉한
affluent
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
넉넉한
돈·보험·세금
재정적, 물질적으로 부족함 없이 넉넉한 상태.
vi Cuộc sống của họ trở nên dư dả hơn sau nhiều năm làm việc.
ko 여러 해 동안 일한 뒤 그들의 삶은 더 넉넉해졌다.
구성
dư
▸
구성
dư
유의어
đàng hoàng / khá giả / phong lưu / vung vinh …
▸
유의어
đàng hoàng / khá giả / phong lưu / vung vinh …
쓰임
dư luận / dư thừa / địa dư / kết dư
▸
쓰임
dư luận / dư thừa / địa dư / kết dư