dê sồm
발음
북부
/ze˧˧ so̤m˨˩/
중부
/je˧˥ ʂom˧˧/
남부
/je˧˧ ʂom˨˩/
변태 enpervert; lecher
명사
변태
pervert; lecher
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
변태
담화·논리
여성에게 음탕한 행동이나 성희롱을 하는 남자.
vi Mọi người đều xa lánh gã dê sồm thường hay trêu ghẹo phụ nữ ở khu phố.
ko 모두가 동네에서 여성들을 괴롭히는 그 변태를 피하고 있다.
구성
dê
▸
구성
dê
유의어
dê / dê hoang dã / dê già / dê xồm …
▸
유의어
dê / dê hoang dã / dê già / dê xồm …
쓰임
bịt mắt bắt dê / cà dái dê / râu dê / treo đầu dê bán thịt chó
▸
쓰임
bịt mắt bắt dê / cà dái dê / râu dê / treo đầu dê bán thịt chó