dây thường xuân
듣기
아이비 encommon ivy
명사
아이비
common ivy
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
아이비 담화·논리
관상용으로 키우는 상록 덩굴 식물.
vi Dây thường xuân phủ kín các bức tường của ngôi nhà cổ.
ko 아이비가 오래된 집의 벽을 덮고 있다.
구성
xuân / dây + thường + xuân 의 합성
▸
구성
xuân / dây + thường + xuân 의 합성
어원dây + thường + xuân 의 합성
쓰임
mùa xuân / kinh xuân thu / xuân tiết / xuân thu
▸
쓰임
mùa xuân / kinh xuân thu / xuân tiết / xuân thu