dây chuyền
듣기
생산 라인 enproduction line
명사
생산 라인
production line
2 뜻
2 의미
2 구성 요소
뜻
2 뜻 · 2 의미
▸
뜻
2 뜻 · 2 의미
생산 라인 (production line)
뜻 1
명사
생산 라인
직업·직장
공장에서 연속적으로 제품을 조립하는 시스템.
vi Dây chuyền sản xuất này hoạt động rất hiệu quả.
ko 이 생산 라인은 매우 효율적으로 운영된다.
목걸이 (necklace)
뜻 1
명사
목걸이
목에 착용하는 장신구.
vi Cô ấy đang đeo một sợi dây chuyền vàng.
ko 그녀는 금 목걸이를 하고 있다.
구성
dây / chuyền
▸
구성
dây / chuyền
유의어
bóng chuyền / băng chuyền / trục chuyền / phản ứng dây chuyền …
▸
유의어
bóng chuyền / băng chuyền / trục chuyền / phản ứng dây chuyền …
쓰임
dây cáp / đường dây / dây nói / lên dây …
▸
쓰임
dây cáp / đường dây / dây nói / lên dây …