dân tộc học
발음
북부
/zən˧˧ tə̰ʔwk˨˩ ha̰ʔwk˨˩/
중부
/jəŋ˧˥ tə̰wk˨˨ ha̰wk˨˨/
남부
/jəŋ˧˧ təwk˨˩˨ hawk˨˩˨/
듣기
민족학 enethnology
명사
민족학
ethnology
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
민족학 담화·논리
인류의 다양한 인종과 그들의 문화, 전통 및 사회적 기원을 비교 연구하는 과학적 학문.
vi Anh ấy đang nghiên cứu về dân tộc học.
ko 그는 민족학을 연구하고 있다.
구성
dân tộc / học / 한월어. 한자는 民族學 …
▸
구성
dân tộc / học / 한월어. 한자는 民族學 …
어원한월어. 한자는 民族學
한자
출처 대조 완료
대표 후보
民族學
음절별 후보
dân
民
tộc
族
học
學
굵은 글자는 출처에서 단어 전체의 표기로 대조된 대표 표기입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 출처와 추정도는 위 제목에 표시합니다.
유의어
dân / dân số / dân ca / dân chủ xã hội …
▸
유의어
dân / dân số / dân ca / dân chủ xã hội …
쓰임
chủ nghĩa dân tộc / dân tộc chủ nghĩa / đại đoàn kết dân tộc / mặt trận dân tộc giải phóng miền nam việt nam …
▸
쓰임
chủ nghĩa dân tộc / dân tộc chủ nghĩa / đại đoàn kết dân tộc / mặt trận dân tộc giải phóng miền nam việt nam …