dân túy
발음
북부
/zən˧˧ twi˧˥/
중부
/jəŋ˧˥ twḭ˩˧/
남부
/jəŋ˧˧ twi˧˥/
듣기
포퓰리즘적 enpopulist
형용사
포퓰리즘적
populist
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
포퓰리즘적
성질·상태
일반 대중의 불만을 해소하는 것을 내거는 정치 수법.
vi Ông ấy đã thực hiện nhiều chính sách mang tính dân túy để thu hút sự ủng hộ.
ko 그는 지지를 얻기 위해 많은 포퓰리즘적 정책을 실행했다.
구성
dân
▸
구성
dân
유의어
dân tuý / ma túy / thuần túy / tinh túy …
▸
유의어
dân tuý / ma túy / thuần túy / tinh túy …
쓰임
nhân dân / dân chúng / dân sinh / dân số
▸
쓰임
nhân dân / dân chúng / dân sinh / dân số