dân cày
농부 entillers
1 senses
2 구성 요소
명사
농부
tillers
자세히
1 senses
▸
자세히
1 senses
뜻 1
명사
농부
담화·논리
경작을 위해 땅을 갈고 밭을 일구는 사람들.
vi Những người dân cày đang làm việc chăm chỉ trên cánh đồng.
ko 농부들이 들판에서 열심히 일하고 있다.