dâm thư
발음
북부
/zəm˧˧ tʰɨ˧˧/
중부
/jəm˧˥ tʰɨ˧˥/
남부
/jəm˧˧ tʰɨ˧˧/
듣기
음란 서적 enerotica
명사
음란 서적
erotica
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
음란 서적
담화·논리
Books or other materials that are intended to cause sexual excitement.
구성
dâm / thư / 婬書
▸
구성
dâm / thư / 婬書
한자
음절 대응 추정
대표 후보
婬書
음절별 후보
dâm
婬(淫 / 𦹻)
thư
書
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
dâm / dâm loạn / dâm dục / dâm tặc …
▸
유의어
dâm / dâm loạn / dâm dục / dâm tặc …
쓰임
phim khiêu dâm / hiếp dâm / dâm phụ / cưỡng dâm …
▸
쓰임
phim khiêu dâm / hiếp dâm / dâm phụ / cưỡng dâm …