cuộc thi sắc đẹp
발음
북부
/kuək˨˩ tʰi˧˧ sak˧˥ ɗɛ̰ʔp˨˩/
중부
/kuək˨˨ tʰi˧˥ ʂa̰k˩˧ ɗɛ̰p˨˨/
남부
/kuək˨˩˨ tʰi˧˧ ʂak˧˥ ɗɛp˨˩˨/
듣기
미인 대회 enbeauty pageant
명사
미인 대회
beauty pageant
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
미인 대회
담화·논리
참가자들의 신체적 아름다움과 성격에 초점을 맞춘 경연 대회.
vi Cô ấy vừa giành giải nhất trong một cuộc thi sắc đẹp.
ko 그녀는 미인 대회에서 1위를 했다.
구성
cuộc thi / sắc đẹp
▸
구성
cuộc thi / sắc đẹp
유의어
cuộc sống / cuộc / cuộc họp / cuộc đấu …
▸
유의어
cuộc sống / cuộc / cuộc họp / cuộc đấu …