con tịnh
발음
북부
/kɔn˧˧ tḭ̈ʔŋ˨˩/
중부
/kɔŋ˧˥ tḭ̈n˨˨/
남부
/kɔŋ˧˧ tɨn˨˩˨/
듣기
거대한 물체 enmassive object
proverb
거대한 물체
massive object
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
proverb
거대한 물체
문화·고유명사
매우 크고 무겁거나 거대한 물체.
vi Hòn đá to như một con tịnh nằm giữa đường.
ko 거대한 바위가 도로 한가운데 있었다.
구성
con / tịnh
▸
구성
con / tịnh
유의어
thanh tịnh / khiết tịnh / chay tịnh / kiền tịnh
▸
유의어
thanh tịnh / khiết tịnh / chay tịnh / kiền tịnh
쓰임
con gái / con trai / con người / con đường …
▸
쓰임
con gái / con trai / con người / con đường …