con nhà
우리 집안 enat home
명사
우리 집안
at home
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
우리 집안
Family-member in the speaker's house; context-dependent internal reference.
구성
con / nhà / 昆茹
▸
구성
con / nhà / 昆茹
한자
음절 대응 추정
대표 후보
昆茹
음절별 후보
con
昆(𡥵)
nhà
茹
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
쓰임
con nhà tông không giống lông cũng giống cánh / con gái / con trai / con người …
▸
쓰임
con nhà tông không giống lông cũng giống cánh / con gái / con trai / con người …