con cuông
발음
북부
/kɔn˧˧ kuəŋ˧˧/
중부
/kɔŋ˧˥ kuəŋ˧˥/
남부
/kɔŋ˧˧ kuəŋ˧˧/
듣기
지명 enplace name
고유명사
지명
place name
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
고유명사
지명
지명인 콘쿠옹.
vi Con Cuông là tên của một địa danh.
ko 콘쿠옹은 지명이다.
구성
con / cuông
▸
구성
con / cuông
쓰임
con gái / con trai / con người / con đường
▸
쓰임
con gái / con trai / con người / con đường