con đỡ đầu
발음
북부
/kɔn˧˧ ɗəʔə˧˥ ɗə̤w˨˩/
중부
/kɔŋ˧˥ ɗəː˧˩˨ ɗəw˧˧/
남부
/kɔŋ˧˧ ɗəː˨˩˦ ɗəw˨˩/
듣기
대자 engodchild
명사
대자
godchild
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
대자 담화·논리
대부모(후견인)가 양육 책임을 지는 아이.
vi Cậu bé là con đỡ đầu của tôi.
ko 그 아이는 나의 대자이다.
구성
con / đỡ đầu
▸
구성
con / đỡ đầu
유의어
대자
▸
유의어
대자
쓰임
con gái / con trai / con người / con đường …
▸
쓰임
con gái / con trai / con người / con đường …